phạm đồ

Học thuật
Thân thiện
phạm đồ

Một phạm đồ đang bị cảnh sát áp giải.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phạm tội, kẻ tội: "phạm đồ" dùng để chỉ một người đã phạm phải tội lỗi, vi phạm pháp luật.
    • Tội nhân: Từ này mang sắc thái cổ, trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử, pháp lý để chỉ người bị kết tội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quan phủ ra lệnh giam giữ tất cả các phạm đồ. (Quan phủ ra lệnh giam giữ tất cả những kẻ phạm tội.)
    • Trong ánh mắt của hắn, mọi người đều phạm đồ cần được giáo hóa. (Trong ánh mắt của hắn, mọi người đều tội nhân cần được giáo hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phạm đồ" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, truyện kể lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất tội lỗi một cách trang trọng, nghiêm khắc.
    • Số phận của kẻ phạm đồ thời xưa thường rất thảm khốc. (Số phận của người phạm tội thời xưa thường rất thảm khốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Phạm nhân (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ người phạm tội, được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Tội phạm (danh từ): Chỉ chung những người thực hiện hành vi phạm tội.
  • Tội nhân (danh từ): Người tội, thường dùng với sắc thái đạo đức hoặc tôn giáo.
  • Can phạm (danh từ): Người bị tình nghi, liên quan đến vụ phạm tội.
Từ đồng nghĩa
  • Phạm nhân: Người phạm tội (từ thông dụng hơn).
  • Tội nhân: Người tội.
  • Kẻ tội: Cách gọi chỉ người phạm tội.
Lưu ý sử dụng
  • "Phạm đồ" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đời thường hiện nay, "phạm nhân" hoặc "tội phạm" những từ được ưa dùng hơn.
  • Từ này mang sắc thái nghiêm trọng thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ định đối tượng người đã bị xác định tội.
phạm đồ

Một phạm đồ đang bị cảnh sát áp giải.

  1. Cg. Phạm nhân. Kẻ mắc tội.